字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胶乳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶乳
胶乳
Nghĩa
①割开橡胶树树皮后流出的白色乳状液体,是制造橡胶的原料。②树脂粉末悬浮在水中而成的乳状液,用来制合成橡胶或某些不易加工的产品,如胶线、薄膜等。
Chữ Hán chứa trong
胶
乳