字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶体溶液
胶体溶液
Nghĩa
溶胶。
Chữ Hán chứa trong
胶
体
溶
液
胶体溶液 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台