字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胶囊剂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶囊剂
胶囊剂
Nghĩa
1.把药物装在用明胶制成的胶壳内的制剂。可掩盖药物的不良气味或刺激性﹐便于内服。
Chữ Hán chứa trong
胶
囊
剂