字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胶姆糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶姆糖
胶姆糖
Nghĩa
1.口香糖。胶姆﹐英语gum的译音。参见"口香糖"。
Chữ Hán chứa trong
胶
姆
糖