字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶序
胶序
Nghĩa
1.殷学名序﹐周学名胶﹐后即用为学校的通称。
Chữ Hán chứa trong
胶
序