字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶庠
胶庠
Nghĩa
1.周代学校名。周时胶为大学﹐庠为小学◇世通称学校为"胶庠"。语本《礼记.王制》"周人养国老于东胶﹐养庶老于虞庠。"
Chữ Hán chứa trong
胶
庠