字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶杯
胶杯
Nghĩa
1.谓天寒酒冻。
Chữ Hán chứa trong
胶
杯