字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶清
胶清
Nghĩa
1.一种流动性较大而没有杂质渣滓的胶。 2.亦作"胶青"。指已制成颜料或染料﹑色泽比较纯净的胶质。
Chữ Hán chứa trong
胶
清