字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胶漆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶漆
胶漆
Nghĩa
胶和漆,是两种最具黏性的东西。比喻情意投合,亲密无间感于心,合于行,亲于胶漆,昆弟不能离。
Chữ Hán chứa trong
胶
漆