字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶漆交
胶漆交
Nghĩa
1.比喻深厚的交情。
Chữ Hán chứa trong
胶
漆
交
胶漆交 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台