字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶漆契
胶漆契
Nghĩa
1.犹言胶漆交。
Chữ Hán chứa trong
胶
漆
契
胶漆契 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台