字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胶船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶船
胶船
Nghĩa
1.用胶黏合的船。晋皇甫谧《帝王世纪.周》"昭王在位五十一年﹐以德衰南征﹐及济于汉﹐楚人恶之﹐乃以胶船进王。王御船至中流﹐胶液船解﹐王及祭公俱没于水中而崩。"后用为比喻无济于事或无所作为之典。
Chữ Hán chứa trong
胶
船