字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶车
胶车
Nghĩa
1.用胶黏合的车。胶车遇雨则解﹐故亦以喻分解。
Chữ Hán chứa trong
胶
车