字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胶附
胶附
Nghĩa
1.谓如胶之黏合。比喻关系密切。
Chữ Hán chứa trong
胶
附