字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胸椎
胸椎
Nghĩa
1.胸部的椎骨。共有十二块﹐位于颈椎腰椎之间。
Chữ Hán chứa trong
胸
椎