字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胸腋
胸腋
Nghĩa
1.胸前与腋下。泛指胸部。
Chữ Hán chứa trong
胸
腋