字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胸膈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胸膈
胸膈
Nghĩa
1.亦作"胸鬲"。泛指胸腹。膈﹐膈膜。 2.犹胸怀﹑胸臆。
Chữ Hán chứa trong
胸
膈