字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胼胝
胼胝
Nghĩa
也作fe66*fe67!薄K壮评霞搿薄J终苹蚪诺滓虺て谀Σ炼生的厚皮手足胼胝,面目黎黑。
Chữ Hán chứa trong
胼
胝