字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
能伸能屈
能伸能屈
Nghĩa
1.见"能屈能伸"。
Chữ Hán chứa trong
能
伸
屈
能伸能屈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台