字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
能写会算
能写会算
Nghĩa
1.谓有一定的文化水平。
Chữ Hán chứa trong
能
写
会
算
能写会算 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台