字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
能够
能够
Nghĩa
①表示具有某种能力或可能我相信我能够践约|学习能够使人长智慧。②表示许可预定下个星期一举行的晚会,家属也能够参加。
Chữ Hán chứa trong
能
够