字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
能屈能伸
能屈能伸
Nghĩa
1.能弯曲也能伸展。指人在不得志时能忍耐﹐在得志时能施展其抱负。没有志气的人在恶势力面前屈服﹐亦常以此语解嘲。语本《易.系辞下》"尺蠖之屈﹐以求信也。"信﹐同"伸"。
Chữ Hán chứa trong
能
屈
伸