字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
能近取譬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
能近取譬
能近取譬
Nghĩa
1.谓能设身处地﹐推己及人。
Chữ Hán chứa trong
能
近
取
譬