字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脁俎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脁俎
脁俎
Nghĩa
1.敬尸之俎。古代祭祀时用以盛牲体心舌之器。
Chữ Hán chứa trong
脁
俎