字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脂环烃
脂环烃
Nghĩa
具有脂肪族性质的环烃。可分饱和的环烷烃和不饱和的环烯烃两类。前者如环丙烷,后者如蒎烯等。
Chữ Hán chứa trong
脂
环
烃
脂环烃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台