字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脂眏
脂眏
Nghĩa
1.化妆用的盒子。亦泛指妆具。
Chữ Hán chứa trong
脂
眏