字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脂肪酸
脂肪酸
Nghĩa
在链状分子里烃基跟羧基直接相连接的一类有机化合物。如醋酸(ch3cooh)、己二酸[(ch2)4(cooh)2]等。一般由脂肪水解制得,或人工合成。高级脂肪酸是制肥皂、合成洗涤剂、润滑剂的原料。
Chữ Hán chứa trong
脂
肪
酸