字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脂膘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脂膘
脂膘
Nghĩa
1.亦作"脂臿"。 2.脂肪;肥肉。多指人肥胖壮硕。
Chữ Hán chứa trong
脂
膘