字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脄蝢
脄蝢
Nghĩa
1.即月氏,古代西域国名。
Chữ Hán chứa trong
脄
蝢