字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脄蠁
脄蠁
Nghĩa
1.亦作"肹蠁"。 2.散布;弥漫。多指声响﹑气体的传播。 3.引申为联绵不绝。 4.比喻灵感通微。 5.犹缥缈﹐隐约。
Chữ Hán chứa trong
脄
蠁