字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脉络
脉络
Nghĩa
1.亦作"脉络"。 2.中医谓人身的经络。 3.山的主脉支脉﹐水的主流支流。 4.植物花﹑叶与昆虫翅膀上血管状的组织。 5.借喻文章的布局和条理。亦指学术的流派或思维的线索。
Chữ Hán chứa trong
脉
络