字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脊令原
脊令原
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.常棣》"脊令在原﹐兄弟急难。"脊令为水鸟﹐而今在原﹐则失其所◇以"脊令原"指兄弟急难不能相顾。
Chữ Hán chứa trong
脊
令
原