字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脊伦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脊伦
脊伦
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.正月》"有伦有脊。"谓言语﹑文章的条理。
Chữ Hán chứa trong
脊
伦