字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脊皮
脊皮
Nghĩa
1.背脊上的皮肤。 2.泛指身躯。
Chữ Hán chứa trong
脊
皮