字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脊骨
脊骨
Nghĩa
1.人和脊椎动物背部中间的骨头。
Chữ Hán chứa trong
脊
骨