字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脍炙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脍炙
脍炙
Nghĩa
1.细切的肉和烤熟的肉。亦泛指佳肴。 2.比喻美好的诗文或事物为人称赞。 3.犹宰割﹐处置。
Chữ Hán chứa trong
脍
炙