字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脍炙人口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脍炙人口
脍炙人口
Nghĩa
美味人人都爱吃,比喻好的诗文或事物,人们都称赞(炙烤熟的肉)。
Chữ Hán chứa trong
脍
炙
人
口