字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脏象
脏象
Nghĩa
1.指人体脏腑正常机能及发生病态变化时反映于外的征象。中医据此作为判断人体健康和诊断﹑治疗疾病的依据。
Chữ Hán chứa trong
脏
象