字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脏躁症 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脏躁症
脏躁症
Nghĩa
1.中医病名。主要症状为神躁不宁﹐哭笑无常。
Chữ Hán chứa trong
脏
躁
症