字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脐风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脐风
脐风
Nghĩa
1.中医指初生婴儿的破伤风。多由接生时用未经消毒的器具切断脐带﹐感染破伤风杆菌引起。发病多在出生后四到六天﹐故也称"四六风"。有的地区以其发病在一周之内﹐称"七日风"。
Chữ Hán chứa trong
脐
风