字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脑桩子
脑桩子
Nghĩa
1.犹言倒栽葱。指从高处头朝下跌。
Chữ Hán chứa trong
脑
桩
子