字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脑汁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脑汁
脑汁
Nghĩa
1.脑浆﹐脑髓。 2.脑筋。费脑筋谓之"绞脑汁"。
Chữ Hán chứa trong
脑
汁