脑汁

Nghĩa

1.脑浆﹐脑髓。 2.脑筋。费脑筋谓之"绞脑汁"。

Chữ Hán chứa trong

脑汁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台