字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脑麝
脑麝
Nghĩa
1.龙脑与麝香的并称。亦泛指此类香料。
Chữ Hán chứa trong
脑
麝