字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脓胸
脓胸
Nghĩa
1.胸膜腔积脓的病症。由化脓菌侵入胸膜引起。病人有发热﹑气短﹑胸部不适等病状﹐有时吐含脓的痰。
Chữ Hán chứa trong
脓
胸