字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脓血债
脓血债
Nghĩa
1.指受杖责的痛苦。
Chữ Hán chứa trong
脓
血
债