字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脔婿
脔婿
Nghĩa
1.旧称科举榜下所择之婿。
Chữ Hán chứa trong
脔
婿