字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脚丫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚丫
脚丫
Nghĩa
1.亦作"脚丫子"。亦作"脚鸭"。亦作"脚鸭子"。 2.方言。脚;脚趾头。
Chữ Hán chứa trong
脚
丫