字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚丫朝天
脚丫朝天
Nghĩa
1.形容忙碌之极。
Chữ Hán chứa trong
脚
丫
朝
天