字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚俏皮
脚俏皮
Nghĩa
1.旧指无业而为人跑腿打杂者。
Chữ Hán chứa trong
脚
俏
皮