字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚划船
脚划船
Nghĩa
一种用脚操桨的小木船。船体瘦长,底尖,乘客坐中段矮篷内。驾船者坐船尾,背靠尾部上翘部分,双足共操一长桨,单手操一短桨作舵用,行驶轻快。主要流行于浙江和苏南水乡。
Chữ Hán chứa trong
脚
划
船